product research

product research

A team conducts product research by reviewing customer feedback on a tablet.

Định nghĩa

Danh từ: Nghiên cứu sản phẩm một loại hình nghiên cứu tiếp thị nhằm thu thập thông tin về các đặc điểm mong muốn của sản phẩm hoặc dịch vụ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tiến hành nghiên cứu sản phẩm để hiểu khách hàng muốn những tính năng nào.)
  • (Nghiên cứu sản phẩm giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm tốt hơn.)
  • (Nếu không nghiên cứu sản phẩm kỹ lưỡng, một sản phẩm mới có thể thất bại trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct product research": tiến hành nghiên cứu sản phẩm.
    • The team will conduct product research before launching the new software. (Nhóm sẽ tiến hành nghiên cứu sản phẩm trước khi ra mắt phần mềm mới.)
  • "product research and development": nghiên cứu phát triển sản phẩm.
    • Product research and development are crucial for innovation. (Nghiên cứu phát triển sản phẩm rất quan trọng cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Product researcher (danh từ): nhà nghiên cứu sản phẩm.
    • A product researcher analyzes customer needs. (Một nhà nghiên cứu sản phẩm phân tích nhu cầu của khách hàng.)
  • Product research report (danh từ): báo cáo nghiên cứu sản phẩm.
    • The product research report showed a high demand for eco-friendly packaging. (Báo cáo nghiên cứu sản phẩm cho thấy nhu cầu cao về bao bì thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Market research: nghiên cứu thị trường (thường bao gồm nghiên cứu sản phẩm nhưng rộng hơn).
  • Consumer research: nghiên cứu người tiêu dùng (tập trung vào hành vi sở thích của khách hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "product research". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Look into: tìm hiểu, điều tra.
      • We need to look into product research for this project. (Chúng ta cần tìm hiểu về nghiên cứu sản phẩm cho dự án này.)
    • Carry out: thực hiện.
      • They carried out product research last month. (Họ đã thực hiện nghiên cứu sản phẩm vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Do your homework: làm bài tập về nhà (nghĩa bóng: nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi làm gì đó).
    • Before launching the product, we did our homework with extensive product research. (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng thông qua nghiên cứu sản phẩm mở rộng.)